joint snake

joint snake

A joint snake lies on a sun-warmed rock, its long tail perfectly intact.

Định nghĩa

Danh từ: Thằn lằn không chân (hay còn gọi là thằn lằn rắn), một loài bò sát giống rắn thuộc họ Anguidae, sốngchâu Âu, châu Á Bắc Mỹ. Đặc điểm nổi bật đuôi dài dễ gãy, khả năng tái sinh, cùng với các chân sau tiêu giảm (chỉ còn dấu vết).

dụ sử dụng
  • (Thằn lằn không chân thường bị nhầm rắn thật cơ thể không chân của .)
  • (Khi bị đe dọa, thằn lằn không chân có thể rụng đuôi để thoát khỏi kẻ săn mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "joint snake" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học để phân biệt loài này với rắn thật ( chúng mí mắt lỗ tai ngoài).
  • (Khả năng tái sinh đuôi của thằn lằn không chân một sự thích nghi thú vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Slowworm (n): tên gọi khác của thằn lằn không chân, thường dùngAnh.
  • Anguidae (n): họ thằn lằn không chân, bao gồm các loài như joint snake.
Từ đồng nghĩa
  • Glass lizard (n): thằn lằn thủy tinh, một tên gọi khác do đuôi dễ gãy như thủy tinh.
  • Legless lizard (n): thằn lằn không chân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • "To shed one's tail like a joint snake": (thành ngữ hiếm) chỉ hành động bỏ đi một phần để tự vệ, tương tự như việc thằn lằn không chân rụng đuôi.
    • In negotiations, he had to shed his tail like a joint snake to avoid a bigger loss. (Trong đàm phán, anh ta phải bỏ đi một phần như thằn lằn không chân rụng đuôi để tránh mất mát lớn hơn.)

Từ gần giống